| Mã lực tối đa (hp) | 280 |
|---|---|
| tiêu chuẩn khí thải | Euro 3 |
| Tốc độ tối đa (km/h) | 120 |
| Chỗ ngồi | 57 |
| Dầu | Dầu diesel |
| Thương hiệu | Thần Long |
|---|---|
| Chỗ ngồi | 31 |
| Thời gian giao hàng | Xe buýt trường học được tân trang lại |
| Kích thước tổng thể (L x W x H) (mm) | 7995x2450x3150 |
| GVW tối đa (kg) | 8700 |
| Thương hiệu | Yutong |
|---|---|
| Chỗ ngồi | 36 |
| Kích thước tổng thể (L x W x H) (mm) | 6645x2270x3025 |
| GVW tối đa (kg) | 7700 |
| Mô hình động cơ | YC4FA130-40 |
| Thương hiệu | ĐÔNG PHƯƠNG |
|---|---|
| tiêu chuẩn khí thải | Euro 4 |
| vị trí lái | LHD |
| Kích thước tổng thể (L x W x H) (mm) | 9145x2260x2810/2930 |
| Loại nhiên liệu | Dầu diesel |
| Thương hiệu | Yutong |
|---|---|
| Loại | Trường học cũ Vân |
| thang máy xe lăn | Vâng |
| Điều kiện | Tốt lắm. |
| Chỗ ngồi | 19 |
| Thương hiệu | Yutong |
|---|---|
| Loại | Trường học cũ Vân |
| thang máy xe lăn | Vâng |
| Điều kiện | Tốt lắm. |
| Chỗ ngồi | 19 |
| Thương hiệu | Yutong |
|---|---|
| Kiểu | Trường học cũ Vân |
| thang máy xe lăn | Đúng |
| tình trạng | Xuất sắc |
| Chỗ ngồi | 19 |
| Thương hiệu | Higer |
|---|---|
| Loại | Trường học cũ Vân |
| thang máy xe lăn | Vâng |
| Điều kiện | Tốt lắm. |
| Chỗ ngồi | 56 |
| Thương hiệu | Higer |
|---|---|
| Loại | Trường học cũ Vân |
| thang máy xe lăn | Vâng |
| Điều kiện | Tốt lắm. |
| Chỗ ngồi | 56 |
| Thương hiệu | Higer |
|---|---|
| Loại | Trường học cũ Vân |
| thang máy xe lăn | Vâng |
| Điều kiện | Tốt lắm. |
| Chỗ ngồi | 56 |